to appropriate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chiếm đoạt, chuyển hướng
Đừng chỉ tra "to appropriate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take something for one's own use, especially illegally or without the owner's permission
Câu ví dụ
The artist was accused of appropriating cultural symbols without understanding their significance .
Nghệ sĩ bị buộc tội chiếm đoạt các biểu tượng văn hóa mà không hiểu ý nghĩa của chúng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to reserve đặt trước, giữ chỗ
Luyện tập
"to appropriate" nghĩa là gì?