to collude

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông đồng, cấu kết
🎯
Đừng chỉ tra "to collude" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌to cooperate secretly or illegally for deceiving other people
✏️
Câu ví dụ
The competitors were suspected of colluding to divide up contracts and stifle competition in the industry .
Các đối thủ bị nghi ngờ thông đồng để chia sẻ hợp đồng và bóp nghẹt cạnh tranh trong ngành.
✅
Luyện tập

"to collude" nghĩa là gì?