to champion

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, ủng hộ
🎯
Đừng chỉ tra "to champion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to support, defend, or fight for a cause, principle, or person
✏️
Câu ví dụ
She tirelessly championed environmental conservation , leading various initiatives .
Cô ấy không mệt mỏi bảo vệ bảo tồn môi trường, dẫn dắt nhiều sáng kiến.
✅
Luyện tập

"to champion" nghĩa là gì?