to sweat

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đổ mồ hôi, toát mồ hôi
🎯
Đừng chỉ tra "to sweat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to produce small drops of liquid on the surface of one's skin
✏️
Câu ví dụ
The athletes were sweating heavily after the intense training session .
Các vận động viên đổ mồ hôi rất nhiều sau buổi tập luyện căng thẳng.
✅
Luyện tập

"to sweat" nghĩa là gì?