reduplication

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự lặp lại, sự nhân đôi
🎯
Đừng chỉ tra "reduplication" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process of duplicating all or part of a word or morpheme to create a new form, often with a change in meaning or grammatical function
✏️
Câu ví dụ
Reduplication can serve various functions across languages , including emphasis , diminishment , or the creation of onomatopoeic expressions .
Sự lặp lại có thể phục vụ nhiều chức năng khác nhau trong các ngôn ngữ, bao gồm nhấn mạnh, giảm nhẹ hoặc tạo ra các biểu hiện tượng thanh.
✅
Luyện tập

"reduplication" nghĩa là gì?