amphibious vehicle

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phương tiện lưỡng cư, xe lưỡng cư
🎯
Đừng chỉ tra "amphibious vehicle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of transportation that is capable of operating on both land and water
✏️
Câu ví dụ
Amphibious vehicles are designed to operate on both land and water .
Xe lội nước được thiết kế để hoạt động cả trên đất liền và dưới nước.
✅
Luyện tập

"amphibious vehicle" nghĩa là gì?