to sabotage
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phá hoại
Đừng chỉ tra "to sabotage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intentionally damage or undermine something, often for personal gain or as an act of protest or revenge
Câu ví dụ
Sabotaging your own success by procrastination is counterproductive .
Phá hoại thành công của chính bạn bằng sự trì hoãn là phản tác dụng.
Luyện tập
"to sabotage" nghĩa là gì?