to sabotage

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phá hoại
🎯
Đừng chỉ tra "to sabotage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to intentionally damage or undermine something, often for personal gain or as an act of protest or revenge
✏️
Câu ví dụ
Sabotaging your own success by procrastination is counterproductive .
Phá hoại thành công của chính bạn bằng sự trì hoãn là phản tác dụng.
✅
Luyện tập

"to sabotage" nghĩa là gì?