to rat out
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tố cáo, chỉ điểm
Đừng chỉ tra "to rat out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to inform an authority about the wrongdoings or crimes of others
Câu ví dụ
He decided to rat out his colleagues involved in the illegal activities .
Anh ấy quyết định tố cáo đồng nghiệp của mình tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp.
Luyện tập
"to rat out" nghĩa là gì?