to align
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp, ủng hộ
Đừng chỉ tra "to align" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to agree with a group, idea, person, or organization and support it
Câu ví dụ
The organization 's mission statement explicitly states its commitment to aligning with international human rights standards .
Tuyên bố sứ mệnh của tổ chức nêu rõ cam kết đồng bộ hóa với các tiêu chuẩn quốc tế về nhân quyền.
Luyện tập
"to align" nghĩa là gì?