Nghĩa tiếng Việt
ủy nhiệm, sự ủy quyền
Đừng chỉ tra "mandate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the legality and power given to a government or other organization after winning an election
Câu ví dụ
The council received a mandate from its members to negotiate better working conditions with the management .
Hội đồng đã nhận được ủy quyền từ các thành viên của mình để đàm phán về điều kiện làm việc tốt hơn với ban quản lý.
Luyện tập
"mandate" nghĩa là gì?