instrumental

/ˌɪnstɹəˈmɛnəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khí nhạc, không lời
🎯
Đừng chỉ tra "instrumental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of music) made only by instruments and without vocals
✏️
Câu ví dụ
They performed an instrumental cover of the popular song , showcasing their musical skills .
Họ đã trình diễn một bản cover nhạc khí của bài hát nổi tiếng, thể hiện kỹ năng âm nhạc của họ.
✅
Luyện tập

"instrumental" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Music