Nghĩa tiếng Việt
khí nhạc, không lời
Đừng chỉ tra "instrumental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of music) made only by instruments and without vocals
Câu ví dụ
They performed an instrumental cover of the popular song , showcasing their musical skills .
Họ đã trình diễn một bản cover nhạc khí của bài hát nổi tiếng, thể hiện kỹ năng âm nhạc của họ.
Luyện tập
"instrumental" nghĩa là gì?