legendary

/ˈɫɛdʒənˌdɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
huyền thoại, nổi tiếng
🎯
Đừng chỉ tra "legendary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very well-known and admired
✏️
Câu ví dụ
The rock band gave a legendary concert , electrifying the crowd with their unforgettable performance .
Ban nhạc rock đã tổ chức một buổi hòa nhạc huyền thoại, làm khán giả phấn khích với màn trình diễn không thể nào quên.
✅
Luyện tập

"legendary" nghĩa là gì?