Nghĩa tiếng Việt
huyền thoại, nổi tiếng
Đừng chỉ tra "legendary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very well-known and admired
Câu ví dụ
The rock band gave a legendary concert , electrifying the crowd with their unforgettable performance .
Ban nhạc rock đã tổ chức một buổi hòa nhạc huyền thoại, làm khán giả phấn khích với màn trình diễn không thể nào quên.
Luyện tập
"legendary" nghĩa là gì?