to retreat
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
rút lui, thoái lui
Đừng chỉ tra "to retreat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of military) to move away in order to escape the danger because one has been defeated or is weak
Câu ví dụ
The forces strategically retreated to draw the enemy into less advantageous territory .
Các lực lượng đã rút lui chiến lược để dụ địch vào lãnh thổ ít thuận lợi hơn.
Luyện tập
"to retreat" nghĩa là gì?