Nghĩa tiếng Việt
sự đầu hàng, sự phục tùng
Đừng chỉ tra "submission" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state or act of accepting defeat and not having a choice but to obey the person in the position of power
Câu ví dụ
Her submission to the authority of the ruling party was evident in her compliance with their policies .
Sự phục tùng của cô đối với quyền lực của đảng cầm quyền rõ ràng trong việc tuân thủ các chính sách của họ.
Luyện tập
"submission" nghĩa là gì?