submission

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự đầu hàng, sự phục tùng
🎯
Đừng chỉ tra "submission" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state or act of accepting defeat and not having a choice but to obey the person in the position of power
✏️
Câu ví dụ
Her submission to the authority of the ruling party was evident in her compliance with their policies .
Sự phục tùng của cô đối với quyền lực của đảng cầm quyền rõ ràng trong việc tuân thủ các chính sách của họ.
✅
Luyện tập

"submission" nghĩa là gì?