playwright

/ˈpɫeɪˌɹaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà soạn kịch, tác giả kịch bản
🎯
Đừng chỉ tra "playwright" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who writes plays for the TV, radio, or theater
✏️
Câu ví dụ
His plays often address social and political issues , making him a prominent playwright.
Các vở kịch của ông thường đề cập đến các vấn đề xã hội và chính trị, khiến ông trở thành một nhà soạn kịch nổi bật.
✅
Luyện tập

"playwright" nghĩa là gì?