Nghĩa tiếng Việt
nhà soạn kịch, tác giả kịch bản
Đừng chỉ tra "playwright" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who writes plays for the TV, radio, or theater
Câu ví dụ
His plays often address social and political issues , making him a prominent playwright.
Các vở kịch của ông thường đề cập đến các vấn đề xã hội và chính trị, khiến ông trở thành một nhà soạn kịch nổi bật.
Luyện tập
"playwright" nghĩa là gì?