Nghĩa tiếng Việt
đơn điệu, lặp đi lặp lại
Đừng chỉ tra "monotonous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
boring because of being the same thing all the time
Câu ví dụ
The repetitive tasks at the assembly line made the job monotonous and uninteresting .
Những nhiệm vụ lặp đi lặp lại tại dây chuyền lắp ráp khiến công việc trở nên đơn điệu và không hấp dẫn.
Luyện tập
"monotonous" nghĩa là gì?