monotonous

/məˈnɑtənəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đơn điệu, lặp đi lặp lại
🎯
Đừng chỉ tra "monotonous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
boring because of being the same thing all the time
✏️
Câu ví dụ
The repetitive tasks at the assembly line made the job monotonous and uninteresting .
Những nhiệm vụ lặp đi lặp lại tại dây chuyền lắp ráp khiến công việc trở nên đơn điệu và không hấp dẫn.
✅
Luyện tập

"monotonous" nghĩa là gì?