nerve agent
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chất độc thần kinh, tác nhân thần kinh
Đừng chỉ tra "nerve agent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a poisonous chemical that is damaging to the nervous system and is used as a war weapon
Câu ví dụ
The international community condemned the use of nerve agents against civilian populations , calling for accountability and justice .
Cộng đồng quốc tế lên án việc sử dụng chất độc thần kinh chống lại dân thường, kêu gọi trách nhiệm giải trình và công lý.
Luyện tập
"nerve agent" nghĩa là gì?