nerve agent

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất độc thần kinh, tác nhân thần kinh
🎯
Đừng chỉ tra "nerve agent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a poisonous chemical that is damaging to the nervous system and is used as a war weapon
✏️
Câu ví dụ
The international community condemned the use of nerve agents against civilian populations , calling for accountability and justice .
Cộng đồng quốc tế lên án việc sử dụng chất độc thần kinh chống lại dân thường, kêu gọi trách nhiệm giải trình và công lý.
✅
Luyện tập

"nerve agent" nghĩa là gì?