nuclear deterrent
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
răn đe hạt nhân, vũ khí răn đe hạt nhân
Đừng chỉ tra "nuclear deterrent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a nuclear weapon of a country that is very powerful and serves as a protection against other countries' attacks
Câu ví dụ
Diplomatic efforts often focus on reducing tensions and strengthening nuclear deterrence agreements among nations.
Nỗ lực ngoại giao thường tập trung vào việc giảm căng thẳng và tăng cường các thỏa thuận răn đe hạt nhân giữa các quốc gia.
Luyện tập
"nuclear deterrent" nghĩa là gì?