Nghĩa tiếng Việt
ống thổi, súng thổi
Đừng chỉ tra "blowgun" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tube-like weapon through which an arrow is shot if someone breathes in it forcefully
Câu ví dụ
In some regions , blowguns were historically used in warfare as silent weapons for ambushes and surprise attacks .
Ở một số vùng, ống thổi từng được sử dụng trong chiến tranh như một vũ khí im lặng cho các cuộc phục kích và tấn công bất ngờ.
Luyện tập
"blowgun" nghĩa là gì?