carbon monoxide
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khí cacbon monoxit, khí oxit cacbon
Đừng chỉ tra "carbon monoxide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an odorless, colorless, and poisonous gas that is produced from the burning of fossil fuels, which proves lethal in some cases
Câu ví dụ
Carbon monoxide poisoning symptoms include headache, dizziness, and nausea.
Các triệu chứng ngộ độc khí carbon monoxide bao gồm đau đầu, chóng mặt và buồn nôn.
Luyện tập
"carbon monoxide" nghĩa là gì?