carbon monoxide

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khí cacbon monoxit, khí oxit cacbon
🎯
Đừng chỉ tra "carbon monoxide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an odorless, colorless, and poisonous gas that is produced from the burning of fossil fuels, which proves lethal in some cases
✏️
Câu ví dụ
Carbon monoxide poisoning symptoms include headache, dizziness, and nausea.
Các triệu chứng ngộ độc khí carbon monoxide bao gồm đau đầu, chóng mặt và buồn nôn.
✅
Luyện tập

"carbon monoxide" nghĩa là gì?