Nghĩa tiếng Việt
sự điên rồ, hành động dại dột
Đừng chỉ tra "madness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very stupid behavior that could develop into a dangerous situation
Câu ví dụ
Starting a new business without a clear plan or market research is often seen as entrepreneurial madness.
Bắt đầu một doanh nghiệp mới mà không có kế hoạch rõ ràng hoặc nghiên cứu thị trường thường được coi là sự điên rồ trong kinh doanh.
Luyện tập
"madness" nghĩa là gì?