thumbtack

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đinh ghim, ghim bấm
🎯
Đừng chỉ tra "thumbtack" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a short pin with a flat round head that is used to fasten paper to a wall or board
✏️
Câu ví dụ
The office supply drawer was stocked with thumbtacks in various colors for organizational purposes .
Ngăn kéo đồ dùng văn phòng được trang bị đinh ghim nhiều màu sắc cho mục đích tổ chức.
✅
Luyện tập

"thumbtack" nghĩa là gì?