to quest
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tìm kiếm với quyết tâm, kiên trì tìm kiếm
Đừng chỉ tra "to quest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to search with determination, often for something of great importance or value
Câu ví dụ
We are questing for solutions to global challenges through innovative research.
Chúng tôi đang tìm kiếm giải pháp cho những thách thức toàn cầu thông qua nghiên cứu sáng tạo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to request yêu cầu, đề nghị
Luyện tập
"to quest" nghĩa là gì?