to recycle

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tái chế, tái sử dụng
🎯
Đừng chỉ tra "to recycle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a waste product usable again
✏️
Câu ví dụ
Electronic waste can be recycled to recover valuable materials and reduce electronic waste pollution .
Chất thải điện tử có thể được tái chế để thu hồi vật liệu quý giá và giảm ô nhiễm chất thải điện tử.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to recycle" nghĩa là gì?