fossil fuel
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nhiên liệu hóa thạch, năng lượng hóa thạch
Đừng chỉ tra "fossil fuel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fuel that is found in nature and obtained from the remains of plants and animals that died millions of years ago, such as coal and gas
Câu ví dụ
Many cars still rely on fossil fuels like gasoline .
Nhiều xe hơi vẫn phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch như xăng.
Luyện tập
"fossil fuel" nghĩa là gì?