to recount

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kể lại, thuật lại
🎯
Đừng chỉ tra "to recount" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to describe an event, experience, etc to someone in a detailed manner
✏️
Câu ví dụ
In the autobiography , the author decided to recount personal anecdotes that shaped their life .
Trong cuốn tự truyện, tác giả quyết định kể lại những giai thoại cá nhân đã định hình cuộc đời họ.
✅
Luyện tập

"to recount" nghĩa là gì?