to recount
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
kể lại, thuật lại
Đừng chỉ tra "to recount" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to describe an event, experience, etc to someone in a detailed manner
Câu ví dụ
In the autobiography , the author decided to recount personal anecdotes that shaped their life .
Trong cuốn tự truyện, tác giả quyết định kể lại những giai thoại cá nhân đã định hình cuộc đời họ.
Luyện tập
"to recount" nghĩa là gì?