to mobilize

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
huy động, tổ chức
🎯
Đừng chỉ tra "to mobilize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a state) to organize and prepare for a military operation
✏️
Câu ví dụ
Military exercises were conducted to ensure the efficiency of mobilizing forces in times of crisis .
Các cuộc tập trận quân sự đã được tiến hành để đảm bảo hiệu quả của việc huy động lực lượng trong thời kỳ khủng hoảng.
✅
Luyện tập

"to mobilize" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Conflict and Military Actions