to mobilize
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
huy động, tổ chức
Đừng chỉ tra "to mobilize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a state) to organize and prepare for a military operation
Câu ví dụ
Military exercises were conducted to ensure the efficiency of mobilizing forces in times of crisis .
Các cuộc tập trận quân sự đã được tiến hành để đảm bảo hiệu quả của việc huy động lực lượng trong thời kỳ khủng hoảng.
Luyện tập
"to mobilize" nghĩa là gì?