latitude

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vĩ độ, vĩ tuyến
🎯
Đừng chỉ tra "latitude" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an imaginary horizontal circle around the Earth parallel to the equator, used to measure north-south position
✏️
Câu ví dụ
Latitude coordinates are paired with longitude to specify locations.
Tọa độ vĩ độ được ghép với kinh độ để xác định vị trí.
✅
Luyện tập

"latitude" nghĩa là gì?