to denounce

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên án, chỉ trích
🎯
Đừng chỉ tra "to denounce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to publicly express one's disapproval of something or someone
✏️
Câu ví dụ
The organization denounced the unfair treatment of workers , advocating for labor rights .
Tổ chức đã lên án sự đối xử bất công với công nhân, ủng hộ quyền lao động.
✅
Luyện tập

"to denounce" nghĩa là gì?