to denounce
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lên án, chỉ trích
Đừng chỉ tra "to denounce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to publicly express one's disapproval of something or someone
Câu ví dụ
The organization denounced the unfair treatment of workers , advocating for labor rights .
Tổ chức đã lên án sự đối xử bất công với công nhân, ủng hộ quyền lao động.
Luyện tập
"to denounce" nghĩa là gì?