to purl

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rì rầm, róc rách
🎯
Đừng chỉ tra "to purl" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a murmuring or bubbling sound, often associated with the movement of water
✏️
Câu ví dụ
By next week , the newly installed pond will purl softly , attracting birds and wildlife to its tranquil waters .
Đến tuần tới, cái ao mới lắp đặt sẽ róc rách nhẹ nhàng, thu hút chim chóc và động vật hoang dã đến với vùng nước yên bình của nó.
✅
Luyện tập

"to purl" nghĩa là gì?