Nghĩa tiếng Việt
chói tai, ầm ĩ
Đừng chỉ tra "blaring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
producing a loud, harsh, and intense sound, often characterized by its overwhelming volume and piercing quality
Câu ví dụ
Amplifying the speaker's voice across the crowd, the blaring speakers at the political rally captured everyone's attention.
Khuếch đại giọng nói của diễn giả qua đám đông, những chiếc loa vang dội tại cuộc mít tinh chính trị đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Luyện tập
"blaring" nghĩa là gì?