causal

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân quả, có quan hệ nhân quả
🎯
Đừng chỉ tra "causal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the relationship between two things in which one is the cause of the other
✏️
Câu ví dụ
There 's a causal relationship between smoking and lung cancer .
Có mối quan hệ nhân quả giữa hút thuốc và ung thư phổi.
✅
Luyện tập

"causal" nghĩa là gì?