Nghĩa tiếng Việt
nhân quả, có quan hệ nhân quả
Đừng chỉ tra "causal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the relationship between two things in which one is the cause of the other
Câu ví dụ
There 's a causal relationship between smoking and lung cancer .
Có mối quan hệ nhân quả giữa hút thuốc và ung thư phổi.
Luyện tập
"causal" nghĩa là gì?