to stem from

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt nguồn từ, xuất phát từ
🎯
Đừng chỉ tra "to stem from" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to originate from a particular source or factor
✏️
Câu ví dụ
The anxiety stems from unresolved emotional trauma and stress .
Sự lo lắng bắt nguồn từ chấn thương tình cảm chưa được giải quyết và căng thẳng.
✅
Luyện tập

"to stem from" nghĩa là gì?