to stem from
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bắt nguồn từ, xuất phát từ
Đừng chỉ tra "to stem from" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to originate from a particular source or factor
Câu ví dụ
The anxiety stems from unresolved emotional trauma and stress .
Sự lo lắng bắt nguồn từ chấn thương tình cảm chưa được giải quyết và căng thẳng.
Luyện tập
"to stem from" nghĩa là gì?