side effect
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tác dụng phụ, hậu quả ngoài ý muốn
Đừng chỉ tra "side effect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a result of a situation or action that was not meant to happen
Câu ví dụ
The economy showed signs of recovery after the government implemented stimulus measures.
Nền kinh tế cho thấy dấu hiệu phục hồi sau khi chính phủ thực hiện các biện pháp kích thích.
Luyện tập
"side effect" nghĩa là gì?