matrix multiplication

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phép nhân ma trận
🎯
Đừng chỉ tra "matrix multiplication" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a mathematical operation that combines two matrices to produce a new matrix, calculated by multiplying rows and columns
✏️
Câu ví dụ
In finance , matrix multiplication is used for portfolio optimization and risk analysis .
Trong tài chính, phép nhân ma trận được sử dụng để tối ưu hóa danh mục đầu tư và phân tích rủi ro.
✅
Luyện tập

"matrix multiplication" nghĩa là gì?