collective

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tập thể, chung
🎯
Đừng chỉ tra "collective" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving, done, or shared by all members of a group
✏️
Câu ví dụ
The board issued a collective statement in support of the new policy changes .
Hội đồng đã ra một tuyên bố tập thể ủng hộ những thay đổi chính sách mới.
✅
Luyện tập

"collective" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này