Nghĩa tiếng Việt
tập thể, chung
Đừng chỉ tra "collective" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving, done, or shared by all members of a group
Câu ví dụ
The board issued a collective statement in support of the new policy changes .
Hội đồng đã ra một tuyên bố tập thể ủng hộ những thay đổi chính sách mới.
Luyện tập
"collective" nghĩa là gì?