typhoon

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bão, xoáy thuận nhiệt đới
🎯
Đừng chỉ tra "typhoon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a tropical storm with violent winds moving in a circle that form over the western Pacific Ocean
✏️
Câu ví dụ
Preparation for typhoons includes securing loose objects and stocking up on emergency supplies like food and water .
Chuẩn bị cho bão bao gồm việc cố định các vật dụng lỏng lẻo và dự trữ các nguồn cung cấp khẩn cấp như thực phẩm và nước.
✅
Luyện tập

"typhoon" nghĩa là gì?