wedding gown
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
váy cưới, áo cưới
Đừng chỉ tra "wedding gown" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a formal dress worn by a bride during their wedding ceremony
Câu ví dụ
After the ceremony , the bride ’s wedding gown was carefully preserved in a special box to keep it in pristine condition for future generations .
Sau buổi lễ, váy cưới của cô dâu đã được bảo quản cẩn thận trong một chiếc hộp đặc biệt để giữ nó trong tình trạng nguyên vẹn cho các thế hệ tương lai.
Luyện tập
"wedding gown" nghĩa là gì?