whenever

Conjunction / Liên từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất cứ khi nào, mỗi khi
💡
Definition (English)
at any or every time
✏️
Câu ví dụ
You can call me whenever you need assistance .
Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ khi nào bạn cần hỗ trợ.
Luyện tập

"whenever" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nominal Relative Pronouns