flight

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyến bay, hành trình bay
🎯
Đừng chỉ tra "flight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a scheduled journey by an aircraft
✏️
Câu ví dụ
The flight across the Atlantic took about seven hours .
Chuyến bay xuyên Đại Tây Dương mất khoảng bảy giờ.
✅
Luyện tập

"flight" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này