Nghĩa tiếng Việt
chuyến bay, hành trình bay
Đừng chỉ tra "flight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a scheduled journey by an aircraft
Câu ví dụ
The flight across the Atlantic took about seven hours .
Chuyến bay xuyên Đại Tây Dương mất khoảng bảy giờ.
Luyện tập
"flight" nghĩa là gì?