to improve
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cải thiện, nâng cao
Đừng chỉ tra "to improve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a person or thing better
Câu ví dụ
She took workshops to improve her language skills for career advancement .
Cô ấy đã tham gia các hội thảo để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình để thăng tiến trong sự nghiệp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to improve" nghĩa là gì?