to improve

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cải thiện, nâng cao
💡
Definition (English)
to make a person or thing better
✏️
Câu ví dụ
She took workshops to improve her language skills for career advancement .
Cô ấy đã tham gia các hội thảo để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình để thăng tiến trong sự nghiệp.
Luyện tập

"to improve" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Positive Change