to ship
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
gửi hàng, vận chuyển
Đừng chỉ tra "to ship" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to send goods or individuals from one place to another using some form of transportation
Câu ví dụ
The automotive company ships finished cars to dealerships across different regions for sale.
Công ty ô tô vận chuyển những chiếc xe đã hoàn thành đến các đại lý ở các khu vực khác nhau để bán.
Luyện tập
"to ship" nghĩa là gì?