surname

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
họ, tên gia đình
🎯
Đừng chỉ tra "surname" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the name we share with our parents that follows our first name
✏️
Câu ví dụ
We share the same surname, but we 're not related .
Chúng tôi có cùng họ, nhưng không có quan hệ họ hàng.
✅
Luyện tập

"surname" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Family and Friends