to leave out

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ qua, loại trừ
🎯
Đừng chỉ tra "to leave out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to intentionally exclude someone or something
✏️
Câu ví dụ
I ’ll leave out the technical terms to make the explanation simpler .
Tôi sẽ bỏ qua các thuật ngữ kỹ thuật để làm cho lời giải thích đơn giản hơn.
✅
Luyện tập

"to leave out" nghĩa là gì?