to leave out
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bỏ qua, loại trừ
Đừng chỉ tra "to leave out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intentionally exclude someone or something
Câu ví dụ
I ’ll leave out the technical terms to make the explanation simpler .
Tôi sẽ bỏ qua các thuật ngữ kỹ thuật để làm cho lời giải thích đơn giản hơn.
Luyện tập
"to leave out" nghĩa là gì?