to believe in
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tin tưởng vào, tin vào
Đừng chỉ tra "to believe in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to firmly trust in the goodness or value of something
Câu ví dụ
He does n't believe in the imposition of strict dress codes in schools .
Anh ấy không tin vào việc áp đặt quy định trang phục nghiêm ngặt trong trường học.
Luyện tập
"to believe in" nghĩa là gì?