to believe in

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tin tưởng vào, tin vào
🎯
Đừng chỉ tra "to believe in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to firmly trust in the goodness or value of something
✏️
Câu ví dụ
He does n't believe in the imposition of strict dress codes in schools .
Anh ấy không tin vào việc áp đặt quy định trang phục nghiêm ngặt trong trường học.
✅
Luyện tập

"to believe in" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này