pronunciation

/pɹəˌnənsiˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát âm, cách phát âm
🎯
Đừng chỉ tra "pronunciation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the way a word is pronounced
✏️
Câu ví dụ
She worked hard to improve her pronunciation before the exam .
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để cải thiện cách phát âm của mình trước kỳ thi.
✅
Luyện tập

"pronunciation" nghĩa là gì?