plantation

/ˌpɫænˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồn điền, trang trại
🎯
Đừng chỉ tra "plantation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large piece of land used for growing sugar cane, coffee, tea, etc., particularly in a hot country
✏️
Câu ví dụ
A variety of crops can be cultivated on a single plantation.
Một loạt các loại cây trồng có thể được trồng trên một đồn điền duy nhất.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"plantation" nghĩa là gì?