Nghĩa tiếng Việt
đồn điền, trang trại
Đừng chỉ tra "plantation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large piece of land used for growing sugar cane, coffee, tea, etc., particularly in a hot country
Câu ví dụ
A variety of crops can be cultivated on a single plantation.
Một loạt các loại cây trồng có thể được trồng trên một đồn điền duy nhất.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
orchard vườn cây ăn quả, vườn trái c...
Luyện tập
"plantation" nghĩa là gì?