to garner
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thu thập, tích lũy
Đừng chỉ tra "to garner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to collect various things, like information, objects, etc.
Câu ví dụ
They garnered evidence to support their legal case .
Họ đã thu thập bằng chứng để hỗ trợ vụ án pháp lý của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to garner" nghĩa là gì?