vowel harmony
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hòa âm nguyên âm, sự hài hòa nguyên âm
Đừng chỉ tra "vowel harmony" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a phonological process in which vowels within a word or across adjacent words become more similar or assimilate to each other in terms of certain phonetic features
Câu ví dụ
Linguists study vowel harmony to understand how phonological rules govern vowel distribution and consistency within languages .
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự hài hòa nguyên âm để hiểu cách các quy tắc ngữ âm chi phối sự phân bố và tính nhất quán của nguyên âm trong ngôn ngữ.
Luyện tập
"vowel harmony" nghĩa là gì?