to fade
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phai nhạt, dần biến mất
Đừng chỉ tra "to fade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to disappear slowly
Câu ví dụ
Despite his best efforts , the hope in his heart began to fade as the days passed without any news .
Bất chấp những nỗ lực tốt nhất của mình, hy vọng trong trái tim anh bắt đầu phai nhạt khi những ngày trôi qua mà không có tin tức gì.
Luyện tập
"to fade" nghĩa là gì?