to fade

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phai nhạt, dần biến mất
🎯
Đừng chỉ tra "to fade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to disappear slowly
✏️
Câu ví dụ
Despite his best efforts , the hope in his heart began to fade as the days passed without any news .
Bất chấp những nỗ lực tốt nhất của mình, hy vọng trong trái tim anh bắt đầu phai nhạt khi những ngày trôi qua mà không có tin tức gì.
✅
Luyện tập

"to fade" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này